Ống thép luồn dây điện loại trơn - EMT  

Tiêu chuẩn: ANSI C.80.3 / UL 797 / TIS 770-2533
Kích thước Đường kính Độ dày Chiều dài ống
(không gồm khớp nối)
Trọng lượng tối thiếu Đóng gói/Bó
Inch.  mm. Đường kính ngoài Đường kính trong
Inch. mm. Inch. mm. Inch. mm. ft. mm. lbs./ft. kgs./m. pcs.
1/2" 15 0,706 17.93 0,622 15.80 0,042 1.07 10 3050 0,285 0,424 10
3/4" 20 0,922 23.42 0,824 20.93 0,049 1.25 10 3050 0,435 0,647 10
1" 25 1,163 29.54 1,049 26.64 0,057 1.45 10 3050 0,640 0,952 5
1¼" 32 1,510 38.35 1,380 35.05 0,065 1.65 10 3050 0,950 1,414 5
1½" 40 1,740 44.20 1,610 40.89 0,065 1.65 10 3050 1,100 1,637 5
2" 50 2,197 55.80 2,067 52.50 0,065 1.65 10 3050 1,400 2,083 3
Dung sai: 
- Đường kính ngoài: ± 0.13 mm.
- Độ dày: ± 10%.
- Chiều dài: ± 6.4 mm.


Ống thép luồn dây điện loại ren - IMC

Tiêu chuẩn: ANSI C.80.6 / UL 1242 / TIS 770-2533
Kích thước  Đường kính ngoài  Độ dày Chiều dài ống
(không gồm khớp nối)
Trọng lượng tối thiếu/10 ống gồm khớp nối Đóng gói/Bó
( Inch. ) (mm) (mm.) (mm.) (mm.) (kgs.) pcs.
1/2" 15 20,70 1,79 3030 25,4 10
3/4" 20 26,14 1,90 3030 34,6 10
1" 25 32,77 2,16 3025 49,9 5
1¼" 32 41,59 2,16 3025 64,3 3
1½" 40 47,81 2,29 3025 79,1 3
2" 50 59,93 2,41 3025 105,2 -
2½" 65 72,56 3,56 3010 186,2 -
3" 80 88,29 3,56 3010 229,0 -
3½" 90 100,86 3,56 3005 263,0 -
4" 100 113,40 3,56 3005 296,1 -
Dung sai:
- Đường kính ngoài: ± 0.2 mm. (Size 1/2" -1" ).
                                 ± 0.3 mm. (Size 1 - 1/4" - 2").
                                 ± 0.4 mm. (Size 2-1/2” – 4” ).
- Độ dày: ± 0.2 mm. (Size 1/2" - 2").
               ± 0.3 mm. (Size 2½”  - 4" ).
- Chiều dài: ± 6.4 mm.

Ống thép luồn dây điện loại cứng - RSC

Tiêu chuẩn: ANSI C.80 / UL 6 / TIS 770-2533
Kích thước Đường kính Độ dày Chiều dài ống
(không gồm khớp nối)
Trọng lượng tối thiếu/10 ống gồm khớp nối  Đóng gói/Bó
Đường kính ngoài Đường kính trong
( Inch. ) (mm) (mm.) (mm.) (mm.) (mm.) (kgs.) pcs.
1/2" 15 21.1 16.1 2.64 3030 35,83 10
3/4" 20 26.7 21.2 2.72 3030 47,63 10
1" 25 33.4 27.0 3.20 3025 69,40 5
1¼" 32 42.2 35.4 3.38 3025 91,17 3
1½" 40 48.3 41.2 3.51 3025 112,95 3
2" 50 60.3 52.9 3.71 3025 150,60 -
2½" 65 73.0 63.2 4.90 3010 239,05 -
3" 80 88.9 78.5 5.21 3010 309,63 -
3½" 90 101.6 90.7 5.46 3005 376,94 -
4" 100 114.3 102.9 5.72 3005 441,04 -
5" 125 141.3 128.9 6.22 3000 595,85 -
6" 150 168.3 154.8 6.76 3000 791,67 -
Dung sai: 
- Đường kính ngoài: ± 0.38 mm. (Size 1/2" - 2").
                                 ± 0.64 mm. (Size 21/2" - 4").
- Độ dày: -12,5%.
- Chiều dài: ± 6.4 mm.

Ống ruột gà lõi thép (Squarelocked)

Kích thước Đường kính ngoài Đường kính trong Độ dài mỗi cuộn (*)
min. max. min. max.
( Inch. ) ( mm.) ( mm.) ( mm. ) ( mm. ) (m.)
1/2" 19,20 19,70 15,80 16,30 50
3/4" 24,50 25,10 20,70 21,20 50
1" 30,40 31,00 26,40 26,80 30
1¼" 39,60 40,30 34,70 35,40 15
1½" 45,20 45,80 40,00 40,60 15
2" 56,50 57,00 51,30 51,90 15
2½" 70,20 70,80 63,00 63,60 10
3" 85,20 85,90 78,00 78,70 10
4" 108,50 109,50 101,60 102,60 10
(*) Độ dài từng cuộn có thể thay đổi theo lô hàng.
Loại: Squarelocked.
Vật liệu: Hot-Dip Galvanized Steel Sheet JIS G3302.

Ống ruột gà lõi thép (Interlocked)

Kích thước Đường kính ngoài Đường kính trong Độ dài mỗi cuộn (*)
min. max. min. max.
( Inch. ) ( mm.) ( mm.) ( mm. ) ( mm. ) (m.)
1/2" 18.20 18.90 15.80 16.50 50
3/4" 23.20 23.90 20.70 21.60 50
1" 29.20 30.00 26.00 27.00 30
1¼" 38.30 39.00 35.00 35.80 15
1½" 43.30 44.20 40.20 41.00 15
2" 54.20 56.00 51.00 51.80 15
2½" 67.50 68.60 62.80 64.20 10
3" 82.80 84.00 77.80 79.00 10
4" 106.00 107.60 101.20 102.80 10
(*) Độ dài từng cuộn có thể thay đổi theo lô hàng.
Loại: Squarelocked.
Vật liệu: Hot-Dip Galvanized Steel Sheet JIS G3302.

Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC (Squarelocked)

Kích thước Đường kính ngoài Đường kính trong Độ dài mỗi cuộn (*)
min. max. min. max.
( Inch ) (mm) (mm) (mm) (mm) (m.)
1/2" 20.2 20.7 15.8 16.3 50
3/4" 25.5 26.1 20.7 21.2 50
1" 31.6 32.2 26.4 26.8 50
1¼" 40.8 41.5 34.7 35.4 15
1½" 46.6 47.2 40.0 40.6 15
2" 58.1 58.7 51.3 51.9 15
2½" 71.8 72.4 63.0 63.6 10
3" 87.2 87.9 78.0 78.7 10
4" 111.2 112.3 101.6 102.6 10
(*) Độ dài từng cuộn có thể thay đổi theo lô hàng.
Loại: Squarelocked.
Vật liệu: - Hot-Dip Galvanized Steel Sheet JIS G3302.
              - PVC High Grade
Màu: Đen / Xám ( Black/ Grey).

Ống thép luồn dây điện mềm chống thấm dầu và nước (EF-Interlocked)

Kích thước
( Inch. )
Đường kính ngoài Đường kính trong PVC Jetket Thickness Độ dài mỗi cuộn (*)
Min  Max  Min  Max  Min  Max
(mm.) (mm.) (mm.) (mm.) (mm.) (mm.) ( ft.) ( m.)
1/2" 20.80 21.30 15,70 16,30 1.00 1.35 200 60
3/4" 26,00 26.70 20,70 21,30 1.10 1.55 100 30
1" 32,70 33.40 26,20 26,90 1.70 1.95 100 30
1¼" 41,50 42.20 35,10 35,70 1.25 1.70 50 15
1½" 47,40 48.30 40,20 40,80 1.80 2.30 50 15
2" 59,40 60.30 51,00 51,80 2.40 2.80 50 15
2½" 72,10 73.00 62,50 64,00 2.00 2.50 25 7.5
3" 87,70 88.90 77,60 78,80 2.50 3.20 25 7.5
4" 113,20 114.30 101,10 102,50 2.80 3.03 25 7.5
(*) Độ dài từng cuộn có thể thay đổi theo lô hàng.
Loại: Interlocked.
Vật liệu: - Hot-Dip Galvanized Steel Sheet JIS G3302.
              - PVC High Grade
Màu: Black/ Grey (Đen / Xám).

Phụ kiện

 
EMT Connector EMT Coupling EMT Strap
Size Standard Packing Size Standard Packing Size Standard Packing
Inch Pcs/Bag Inch Pcs/Bag Inch Pcs/Bag
1/2" 200 1/2" 150 1/2" 300
3/4" 100 3/4" 100 3/4" 250
1" 50 1" 50 1" 150
1 1/4" 25 1 1/4" 25 1 1/4" 60
1 1/2" 20 1 1/2" 15 1 1/2" 50
2" 10 2" 10 2" 40
IMC Coupling Strut Clamp Bushing
Size Standard Packing Size Standard Packing Size Standard Packing
Inch Pcs/Bag Inch Pcs/Bag Inch Pcs/Bag
1/2" 100 1/2" 200 1/2" 500
3/4" 60 3/4" 150 3/4" 300
1" 30 1" 150 1" 200
1 1/4" 25 1 1/4" 100 1 1/4" 100
1 1/2" 20 1 1/2" 100 1 1/2" 100
2" 10 2" 100 2" 50
Locknuts Flexible Metal Connector Liquidtight Flexible Connector
Size Standard Packing Size Standard Packing Size Standard Packing
Inch Pcs/Bag Inch Pcs/Bag Inch Pcs/Bag
1/2" 1000 1/2" 100 1/2" 100
3/4" 600 3/4" 50 3/4" 50
1" 500 1" 40 1" 30
1 1/4" 350 1 1/4" 40 1 1/4" 30
1 1/2" 250 1 1/2" 40 1 1/2" 30
2" 150 2" 40 2" 30

Hỗ trợ khách hàng
Kinh doanh
Ms.Vy: 0908.572953
Kinh doanh
Ms.Tuyet Linh - 0967.727623
Kinh doanh
Ms.Hoanh - 0963.254394
http://www.nri.vn/
Công ty TNHH Công nghiệp NR
Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Xã An Tịnh,
Huyện Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh
MST: 3901047753
Tel: (028) 3715 5169
Email: nri.blueeagle@gmail.com
FOLLOW US
Follow us on FacebookFollow us on Google PlusFollow us on LinkedinFollow us on YouTube
Copyright © by NRI - Powered by ACES
Logo website đã thông báo với Bộ Công Thương

HỖ TRỢLIVE SUPPORT